Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 29 · Presentations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

presentation software

B1

Nghĩa

phần mềm thuyết trình noun+noun

Định nghĩa · Software used to create visual presentations.

“Using PowerPoint® slides or other presentation software can create a very effective presentation.”Dùng PowerPoint® hoặc phần mềm thuyết trình khác có thể giúp bài thuyết trình hiệu quả hơn nhiều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...