Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 30 · Work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arrange a meeting

B1

Nghĩa

sắp xếp cuộc họp verb+noun

Định nghĩa · To organize a time for people to meet.

“She needs to arrange a meeting with her team next week.”Cô ấy cần sắp xếp một cuộc họp với nhóm của mình vào tuần tới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...