Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › arrange a meeting

arrange a meeting

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
sắp xếp cuộc họp
UK · US
She needs to arrange a meeting with her team next week.
→ Cô ấy cần sắp xếp một cuộc họp với nhóm của mình vào tuần tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...