Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › career lasts

career lasts

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
sự nghiệp kéo dài
UK · US
Her career lasted more than thirty years.
→ Sự nghiệp của cô ấy kéo dài hơn ba mươi năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...