Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 30 · Work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complete work

B1

Nghĩa

hoàn thành công việc verb+noun

Định nghĩa · To finish tasks or duties.

“It took me several hours to complete work on the project.”Tôi mất vài giờ để hoàn thành công việc cho dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...