Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › complete work

complete work

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
hoàn thành công việc
UK · US
It took me several hours to complete work on the project.
→ Tôi mất vài giờ để hoàn thành công việc cho dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...