Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › fulfilling job

fulfilling job

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
công việc mang lại sự hài lòng
UK · US
She finally found a fulfilling job that makes her happy every day.
→ Cô ấy cuối cùng đã tìm được một công việc mang lại sự hài lòng khiến cô ấy hạnh phúc mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...