Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › go wrong

go wrong

B1 verb+adv 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
gặp trục trặc, xảy ra vấn đề
UK · US
She makes sure nothing goes wrong.
→ Cô ấy đảm bảo không có gì gặp trục trặc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...