Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › keep a record

keep a record

B1 verb+det+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
ghi chép lại, lưu hồ sơ
UK · US
She keeps a record of everything she does at work.
→ Cô ấy ghi chép lại mọi việc mình làm ở nơi làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...