Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › lucrative job

lucrative job

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
công việc kiếm được nhiều tiền
UK · US
He finally found a lucrative job in the city.
→ Anh ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc lương cao ở thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...