Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › permanent job

permanent job

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
công việc lâu dài
UK · US
He is looking for a permanent job after finishing university.
→ Anh ấy đang tìm một công việc lâu dài sau khi tốt nghiệp đại học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...