Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › ruin someone's career

ruin someone's career

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
phá hỏng sự nghiệp của ai đó
UK · US
One big mistake could ruin someone's career.
→ Một sai lầm lớn có thể phá hỏng sự nghiệp của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...