Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › supervise work

supervise work

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
giám sát công việc
UK · US
She was hired to supervise work on the new project.
→ Cô ấy được thuê để giám sát công việc trong dự án mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...