Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › take early retirement

take early retirement

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
nghỉ hưu sớm
UK · US
But she’s not going to take early retirement.
→ Nhưng cô ấy không định nghỉ hưu sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...