take early retirement
Nghĩa
Định nghĩa · To stop working before the usual age.
“But she’s not going to take early retirement.”Nhưng cô ấy không định nghỉ hưu sớm.
Từ vựng B2
Chủ đề ECIU · Unit 30 · Work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To stop working before the usual age.
“But she’s not going to take early retirement.”Nhưng cô ấy không định nghỉ hưu sớm.
Đang tải...