Kho từ › ECIU · Unit 31 · Business › annual turnover

annual turnover

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 31 · Business ECIU
doanh thu hàng năm
UK · US
Our sales figures improved steadily and soon we had an annual turnover of more than eighteen million pounds.
→ Doanh số của chúng tôi tăng đều và chẳng mấy chốc đã đạt doanh thu hàng năm hơn mười tám triệu bảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...