Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 31 · Business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

annual turnover

B2

Nghĩa

doanh thu hàng năm adj+noun

Định nghĩa · The total income of a business in a year.

“Our sales figures improved steadily and soon we had an annual turnover of more than eighteen million pounds.”Doanh số của chúng tôi tăng đều và chẳng mấy chốc đã đạt doanh thu hàng năm hơn mười tám triệu bảng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...