Kho từ › ECIU · Unit 31 · Business › cut-throat competition

cut-throat competition

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 31 · Business ECIU
cạnh tranh khốc liệt
UK · US
There is cut-throat competition in the music industry these days.
→ Ngày nay ngành âm nhạc cạnh tranh rất khốc liệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...