Kho từ › ECIU · Unit 31 · Business › conduct market research

conduct market research

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 31 · Business ECIU
thực hiện nghiên cứu thị trường
UK · US
The formal equivalent would be conduct market research.
→ Cách nói trang trọng hơn là thực hiện nghiên cứu thị trường. (Lưu ý: dạng trang trọng của carry out market research)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...