Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support a claim

B2

Nghĩa

chứng minh cho một nhận định verb+noun

Định nghĩa · To provide support for a statement or assertion.

“The evidence provides enough information to support a claim.”Bằng chứng cung cấp đủ thông tin để chứng minh cho một nhận định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...