| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
ghi nguồn tham khảo
It is important in academic writing always to acknowledge your sources.
Trong viết học thuật, luôn phải ghi rõ nguồn tham khảo.
|
— | |
| adv+verb |
hỗ trợ một cách tổng quát (ý kiến, quan điểm)
The statistics broadly support the view that the economy is heading towards recession.
Các số liệu nhìn chung ủng hộ quan điểm rằng nền kinh tế đang tiến tới suy thoái.
|
— | |
| verb+prep+noun |
tiến hành một nghiên cứu
We must first gather evidence, then carry out a detailed study of all the factors that play a part in social conditioning.
Chúng ta cần thu thập bằng chứng trước, rồi tiến hành nghiên cứu chi tiết về tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành xã hội.
|
— | |
| verb+noun |
phản biện một lý thuyết
Simon Hart challenges the theory of social change put forward by Professor Kemp.
Simon Hart phản biện lý thuyết về sự thay đổi xã hội do Giáo sư Kemp đưa ra.
|
— | |
| adj+noun |
minh họa rõ ràng
This is a clear illustration of the importance of a strong monetary policy.
Đây là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của chính sách tiền tệ vững mạnh.
|
— | |
| verb+prep+noun |
bị chỉ trích, bị tấn công (ý kiến, lý thuyết, người)
Partridge strenuously defends her theory, which has come under attack recently in several journals.
Partridge ra sức bảo vệ lý thuyết của mình, vốn gần đây bị chỉ trích trên nhiều tạp chí.
|
— | |
| verb+noun |
đạo văn
If you fail to do this, you will commit plagiarism.
Nếu không làm điều này, bạn sẽ bị coi là đạo văn.
|
— | |
| adj+noun |
bản tóm tắt ngắn gọn
In addition, the book offers a concise summary of the present state of Marxist philosophy.
Ngoài ra, cuốn sách còn đưa ra bản tóm tắt ngắn gọn về triết học Marx hiện nay.
|
— | |
| verb+noun |
làm nghiên cứu
Many scientists do research to find cures for diseases.
Nhiều nhà khoa học làm nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa bệnh. (Lưu ý: NOT make research.)
|
— | |
| verb+noun |
tìm ra mối liên hệ
Nathan Peel attempts to establish a connection between mobile phone use and physical damage to users’ brains.
Nathan Peel cố gắng tìm ra mối liên hệ giữa việc sử dụng điện thoại di động và tổn thương não bộ.
|
— | |
| verb+noun |
thu thập bằng chứng
We must first gather evidence, then carry out a detailed study of all the factors that play a part in social conditioning.
Chúng ta cần thu thập bằng chứng trước, rồi tiến hành nghiên cứu chi tiết về tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành xã hội.
|
— | |
| verb+prep+noun |
trình bày, thuật lại (một vấn đề, sự kiện)
In this latest book, Marina Kass gives an account of Karl Marx’s philosophy.
Trong cuốn sách mới nhất này, Marina Kass trình bày về triết lý của Karl Marx.
|
— | |
| adj+noun |
nghiên cứu đột phá
In 1998, Lucas Georgescu published the results of his groundbreaking research on genetics.
Năm 1998, Lucas Georgescu công bố kết quả nghiên cứu đột phá về di truyền học.
|
— | |
| adj+noun |
đóng góp quan trọng
His latest paper also makes a significant contribution to the field.
Bài báo mới nhất của ông cũng đóng góp quan trọng cho lĩnh vực này.
|
— | |
| verb+adj+noun |
đưa ra lập luận thuyết phục
He sets out some powerful arguments which will shape our thinking for years to come.
Ông đưa ra những lập luận thuyết phục sẽ ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ trong nhiều năm tới.
|
— | |
| verb+prep+adj |
trình bày rất chi tiết
Partridge strenuously defends her theory, which has come under attack recently in several journals. She argues that the Prime Minister played a central role in the political crisis of 1811, and goes into great detail to support her argument.
Partridge bảo vệ lý thuyết của mình rất quyết liệt, và bà ấy trình bày rất chi tiết để củng cố lập luận.
|
— | |
| adj+noun |
bằng chứng không thể bác bỏ
Nathan Peel attempts to establish a connection between mobile phone use and physical damage to users’ brains, but he does not offer irrefutable proof and the statistics do not show any significant trends.
Nathan Peel cố gắng chứng minh mối liên hệ giữa việc sử dụng điện thoại di động và tổn thương não, nhưng ông không đưa ra được bằng chứng không thể bác bỏ. (Lưu ý: bằng chứng tuyệt đối, không thể chứng minh sai (theo chú thích sách))
|
— | |
| adj+noun |
yếu tố then chốt
The invention of the steam engine was the key factor in the birth of the industrial revolution.
Việc phát minh ra động cơ hơi nước là yếu tố then chốt trong sự ra đời của cuộc cách mạng công nghiệp.
|
— | |
| verb+article |
đóng góp cho (chủ yếu dùng cho nghiên cứu, lĩnh vực)
His latest paper also makes a significant contribution to the field.
Bài báo mới nhất của ông ấy cũng đóng góp đáng kể cho lĩnh vực này.
|
— | |
| adj+noun |
ví dụ điển hình
The events of 1954 are a perfect example of how political leaders make misjudgements that have serious long-term effects.
Những sự kiện năm 1954 là ví dụ điển hình về việc các nhà lãnh đạo chính trị có thể đánh giá sai gây hậu quả lâu dài.
|
— | |
| verb+article+adj |
đóng vai trò trung tâm
She argues that the Prime Minister played a central role in the political crisis of 1811.
Bà ấy cho rằng Thủ tướng đã đóng vai trò trung tâm trong cuộc khủng hoảng chính trị năm 1811.
|
— | |
| verb+article |
đóng vai trò (thường là một phần trong tổng thể)
We must first gather evidence, then carry out a detailed study of all the factors that play a part in social conditioning.
Chúng ta cần thu thập bằng chứng rồi nghiên cứu kỹ tất cả các yếu tố đóng vai trò trong việc hình thành xã hội.
|
— | |
| adj+noun |
lập luận thuyết phục, mạnh mẽ
He sets out some powerful arguments which will shape our thinking for years to come.
Ông ấy đưa ra những lập luận thuyết phục sẽ ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ trong nhiều năm tới.
|
— | |
| verb+article |
đề xuất một lý thuyết
Several scientists propose a theory to explain the phenomenon.
Một số nhà khoa học đề xuất một lý thuyết để giải thích hiện tượng này. (Lưu ý: KHÔNG dùng 'give a theory' (theo chú thích sách))
|
— | |
| verb+noun |
đưa ra bằng chứng
In this latest book, Marina Kass gives an account of Karl Marx’s philosophy and provides evidence to support the claim that Garpov seriously misinterpreted Marx.
Trong cuốn sách mới nhất, Marina Kass trình bày triết lý của Karl Marx và đưa ra bằng chứng để ủng hộ quan điểm rằng Garpov đã hiểu sai Marx một cách nghiêm trọng.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đưa ra giả thuyết
Jones puts forward an interesting theory of language learning, backing up his argument with thorough data.
Jones đưa ra một giả thuyết thú vị về việc học ngôn ngữ và củng cố lập luận bằng dữ liệu kỹ lưỡng.
|
— | |
| verb+noun |
trình bày một lập luận
He sets out some powerful arguments which will shape our thinking for years to come.
Anh ấy trình bày một số lập luận mạnh mẽ sẽ ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ trong nhiều năm tới.
|
— | |
| verb+noun |
định hình cách chúng ta suy nghĩ
He sets out some powerful arguments which will shape our thinking for years to come.
Anh ấy trình bày một số lập luận mạnh mẽ sẽ ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ trong nhiều năm tới.
|
— | |
| adj+noun |
xu hướng đáng kể
The statistics do not show any significant trends.
Các số liệu thống kê không cho thấy bất kỳ xu hướng đáng kể nào.
|
— | |
| adv+verb |
bảo vệ (ý kiến, quan điểm) một cách quyết liệt
Partridge strenuously defends her theory, which has come under attack recently in several journals.
Partridge quyết liệt bảo vệ lý thuyết của mình, vốn gần đây bị chỉ trích trên nhiều tạp chí.
|
— | |
| adj+noun |
xu hướng rõ rệt
There is a strong tendency in the work of some linguists to suggest that spoken language is inferior to written language.
Có một xu hướng rõ rệt trong công trình của một số nhà ngôn ngữ học cho rằng ngôn ngữ nói kém hơn ngôn ngữ viết.
|
— | |
| verb+noun |
chứng minh cho một nhận định
The evidence provides enough information to support a claim.
Bằng chứng cung cấp đủ thông tin để chứng minh cho một nhận định.
|
— | |
| adj+noun |
bằng chứng bổ trợ
You cannot expect your claim to be accepted if you cannot offer supporting evidence.
Bạn không thể mong nhận định của mình được chấp nhận nếu không đưa ra bằng chứng bổ trợ.
|
— | |
| adj+noun |
giải thích tạm thời (chưa chắc chắn)
The figures offer a tentative explanation of the causes of acid rain pollution.
Các số liệu đưa ra một lời giải thích tạm thời về nguyên nhân gây ô nhiễm mưa axit. (Lưu ý: giải thích do ai đó đưa ra khi chưa chắc chắn là đúng)
|
— |
Đang tải...