Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › donate money to

donate money to

B1 verb+noun+prep 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
quyên góp tiền cho (tổ chức, hoạt động từ thiện)
UK · US
The business donates a lot of money each year to charity.
→ Công ty này quyên góp rất nhiều tiền cho từ thiện mỗi năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...