Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › make a withdrawal

make a withdrawal

B1 verb+det+noun 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
rút tiền (từ ngân hàng)
UK · US
He put this money in a bank account and hardly ever made a withdrawal from it.
→ Anh ấy gửi tiền vào tài khoản ngân hàng và hầu như không bao giờ rút ra. (Lưu ý: took money out of the bank)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...