Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › in short supply

in short supply

B1 prep+adj+noun 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
hiếm, khan hiếm
UK · US
Money was always in short supply when Henry was a child.
→ Tiền luôn khan hiếm khi Henry còn nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...