in short supply
B1
Nghĩa
hiếm, khan hiếm
prep+adj+noun
Định nghĩa · Not enough of something available.
“Money was always in short supply when Henry was a child.”Tiền luôn khan hiếm khi Henry còn nhỏ.
“Skilled workers are in short supply.”Nhân công có tay nghề đang thiếu hụt.
Cụm hay dùng
resources in short supplygoods in short supply
Ghi chú · Dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt hàng hóa hoặc tài nguyên.