Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 37 · Money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

change money

B1

Nghĩa

đổi tiền (giữa các loại tiền tệ) verb+noun

Định nghĩa · To exchange one currency for another.

“You can change some money at the airport.”Bạn có thể đổi tiền ở sân bay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...