Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › money is tight

money is tight

B1 noun+verb+adj 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
thiếu tiền, túng tiền
UK · US
Money is tight for many families at the end of the month.
→ Nhiều gia đình bị thiếu tiền vào cuối tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...