Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › price increases

price increases

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
giá tăng
UK · US
Prices may increase, prices go up and prices rise.
→ Giá có thể tăng, giá lên và giá tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...