big time
Nghĩa
Định nghĩa · To a large extent, very significantly.
“You’ll be sorry big time for speaking to me like that!”Bạn sẽ hối hận to đấy nếu nói với tôi như vậy! (Lưu ý: Rất thân mật.)
Từ vựng B2
Chủ đề ECIU · Unit 40 · Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To a large extent, very significantly.
“You’ll be sorry big time for speaking to me like that!”Bạn sẽ hối hận to đấy nếu nói với tôi như vậy! (Lưu ý: Rất thân mật.)
Đang tải...