Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › big time

big time

B2 adv+noun 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
rất nhiều, cực kỳ (thân mật)
UK · US
You’ll be sorry big time for speaking to me like that!
→ Bạn sẽ hối hận to đấy nếu nói với tôi như vậy! (Lưu ý: Rất thân mật.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...