Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › worth your while

worth your while

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
đáng công sức/bỏ thời gian ra
UK · US
Tina is sure it will eventually all be worth their while.
→ Tina chắc chắn rồi mọi công sức của họ sẽ xứng đáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...