Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › break the silence

break the silence

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
phá vỡ sự im lặng
UK · US
No sound broke the silence of the wintry landscape.
→ Không một âm thanh nào phá vỡ sự tĩnh lặng của cảnh vật mùa đông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...