Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 41 · Sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

babbling stream

B2

Nghĩa

suối róc rách adj+noun

Định nghĩa · A small stream that makes a gentle sound.

“It was a lovely place for a picnic. There was a little babbling stream and birds were singing in the trees.”Đó là một nơi tuyệt vời để picnic. Có một con suối nhỏ róc rách và chim hót trên cây.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...