Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › dull thud

dull thud

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
tiếng uỵch, tiếng động trầm và đục
UK · US
The heavy box fell off the shelf onto the carpet with a dull thud.
→ Chiếc hộp nặng rơi khỏi kệ xuống thảm nghe một tiếng uỵch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...