Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › loud explosion

loud explosion

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
vụ nổ lớn
UK · US
Suddenly there was a loud explosion, the lights went out and smoked poured from the back of the TV set.
→ Đột nhiên có một vụ nổ lớn, đèn tắt và khói bốc ra từ phía sau tivi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...