Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 41 · Sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

machine whirrs

B1

Nghĩa

máy móc kêu vù vù noun+verb

Định nghĩa · A sound made by machines moving quickly.

“As we talked to the factory owner, the machines whirred in the background.”Khi chúng tôi nói chuyện với chủ xưởng, máy móc kêu vù vù phía sau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...