Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › machine whirrs

machine whirrs

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
máy móc kêu vù vù
UK · US
As we talked to the factory owner, the machines whirred in the background.
→ Khi chúng tôi nói chuyện với chủ xưởng, máy móc kêu vù vù phía sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...