Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › music blares (out)

music blares (out)

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
nhạc mở to, ầm ĩ
UK · US
Loud music was blaring out of the radio in the kitchen.
→ Nhạc mở to ầm ĩ từ chiếc radio trong bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...