Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 41 · Sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

waves crash

B1

Nghĩa

sóng vỗ ầm ầm noun+verb

Định nghĩa · The sound of water hitting the shore forcefully.

“The wind was whistling through the trees and we could hear the waves crashing on the beach.”Gió rít qua những tán cây và chúng tôi nghe tiếng sóng vỗ ầm ầm vào bãi biển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...