Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › waves crash

waves crash

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
sóng vỗ ầm ầm
UK · US
The wind was whistling through the trees and we could hear the waves crashing on the beach.
→ Gió rít qua những tán cây và chúng tôi nghe tiếng sóng vỗ ầm ầm vào bãi biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...