| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun+prep |
làm cho sinh động, thú vị hơn
The trip to Brazil certainly added colour to our rather boring lives.
Chuyến đi Brazil thực sự đã làm cuộc sống nhàm chán của chúng tôi trở nên sinh động hơn.
|
— | |
| noun+prep+noun |
tia sáng
It had grown dark, the candle flickered and Bertram could see almost nothing, but suddenly a powerful beam of light shone into the room and a police officer entered, with a torch in her hand.
Trời đã tối, ngọn nến chập chờn và Bertram gần như không nhìn thấy gì, nhưng đột nhiên một tia sáng mạnh chiếu vào phòng và một nữ cảnh sát bước vào, tay cầm đèn pin.
|
— | |
| verb+prep+det |
bị lu mờ, ít được chú ý (so với ai đó)
Jim has always been under the shadow of his super-intelligent sister.
Jim lúc nào cũng bị lu mờ bởi cô em gái siêu thông minh của mình.
|
— | |
| verb+noun+noun |
bôi nhọ danh dự ai đó
The government tried to blacken his name because he was critical of their policies.
Chính phủ đã cố bôi nhọ danh dự của anh ấy vì anh ấy chỉ trích chính sách của họ. (Lưu ý: [destroy his reputation])
|
— | |
| adj+noun |
màu sáng, màu tươi
I love bright colours. I have a bright yellow jacket and I think the colour goes well with my bright green trousers.
Tôi thích những màu sáng. Tôi có một chiếc áo khoác màu vàng tươi và tôi nghĩ màu đó hợp với chiếc quần màu xanh lá tươi sáng của mình.
|
— | |
| adj+noun |
màu vàng tươi
I have a bright yellow jacket and I think the colour goes well with my bright green trousers.
Tôi có một chiếc áo khoác màu vàng tươi và tôi nghĩ màu này hợp với quần xanh lá tươi của tôi.
|
— | |
| noun+verb |
ngọn nến chập chờn
It had grown dark, the candle flickered and Bertram could see almost nothing...
Trời đã tối, ngọn nến chập chờn và Bertram gần như không nhìn thấy gì...
|
— | |
| verb+det+noun |
làm lu mờ, làm giảm niềm vui
My sister’s illness cast a shadow over our New Year family reunion.
Bệnh của em gái tôi đã làm không khí đoàn tụ gia đình dịp năm mới trở nên kém vui. (Lưu ý: [made it less happy/cheerful])
|
— | |
| noun+verb |
màu phai đi
With black jeans the colour always fades after two or three washes.
Quần jean đen thì màu lúc nào cũng phai sau hai ba lần giặt.
|
— | |
| noun+verb+adv |
màu hợp với (màu khác)
I have a bright yellow jacket and I think the colour goes well with my bright green trousers.
Tôi có một chiếc áo khoác màu vàng tươi và tôi nghĩ màu này hợp với quần xanh lá tươi của tôi.
|
— | |
| noun+verb |
màu bị lem (khi giặt)
I put a pair of red socks in the washing machine with my white shirt and my pale blue shorts and the colour ran.
Tôi bỏ đôi tất đỏ vào máy giặt cùng áo sơ mi trắng và quần short xanh nhạt, thế là màu bị lem ra.
|
— | |
| noun+verb |
màu sắc không hợp nhau, chọi nhau
But my best friend thinks the colours clash.
Nhưng bạn thân tôi nghĩ các màu này chọi nhau.
|
— | |
| adj+noun |
xanh lá đậm
My favourite is dark green.
Màu tôi thích là xanh lá đậm.
|
— | |
| adj+noun |
ánh sáng mờ nhạt
It was pitch dark when she left the house, but by the time she arrived at the beach, the faint glow of dawn was visible on the horizon.
Trời tối như mực khi cô ấy rời nhà, nhưng khi đến bãi biển thì đã thấy ánh sáng mờ của bình minh trên đường chân trời.
|
— | |
| noun+prep+noun |
ánh nắng chói chang
Soon the glare of the sun would make it difficult to see his way across the desert.
Chẳng mấy chốc ánh nắng chói chang sẽ khiến anh ấy khó nhìn đường qua sa mạc.
|
— | |
| adj+noun |
vấn đề môi trường
My brother cares a lot about green issues and has volunteered to do conservation work.
Anh tôi rất quan tâm đến các vấn đề môi trường và đã tình nguyện làm công tác bảo tồn.
|
— | |
| adj+noun |
vùng mập mờ, không rõ ràng
The law about re-using pictures from the internet seems to be a grey area.
Luật về việc sử dụng lại hình ảnh trên mạng dường như còn mập mờ. (Lưu ý: [an unclear area])
|
— | |
| verb+adj |
trở nên tối dần (trời, không gian)
It had grown dark, the candle flickered and Bertram could see almost nothing...
Trời đã tối dần, cây nến lập lòe và Bertram gần như không nhìn thấy gì...
|
— | |
| adj+noun |
xanh nhạt
I put a pair of red socks in the washing machine with my white shirt and my pale blue shorts and the colour ran.
Tôi bỏ đôi tất đỏ vào máy giặt cùng áo sơ mi trắng và quần short xanh nhạt, thế là màu bị lem.
|
— | |
| noun+prep+noun |
đốm sáng nhỏ
Then she saw a pinpoint of light in the distance.
Rồi cô ấy thấy một đốm sáng nhỏ ở đằng xa.
|
— | |
| adj+adj |
tối như mực
It was pitch dark when she left the house...
Trời tối như mực khi cô ấy rời khỏi nhà...
|
— | |
| noun+prep+noun |
tia nắng
A ray of sunlight fell on his face and woke him up.
Một tia nắng chiếu lên mặt khiến anh tỉnh giấc.
|
— | |
| verb+prep+noun |
làm sáng tỏ, giải thích (vấn đề)
I’m hoping Hilary can shed/throw some light on what happened at work yesterday.
Tôi mong Hilary có thể làm sáng tỏ chuyện đã xảy ra ở chỗ làm hôm qua. (Lưu ý: [explain])
|
— | |
| noun+verb |
ngôi sao lấp lánh
Above her, the stars twinkled in the night sky.
Phía trên cô ấy, những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
|
— | |
| adj+noun |
màu trầm, không nổi bật
My clothes are so dull, and I always wear subdued colours.
Quần áo của tôi thật tẻ nhạt, tôi lúc nào cũng mặc màu trầm.
|
— | |
| verb+prep+noun |
làm sáng tỏ, giải thích
I’m hoping Hilary can shed/throw some light on what happened at work yesterday.
Tôi hy vọng Hilary có thể làm sáng tỏ chuyện đã xảy ra ở chỗ làm hôm qua.
|
— | |
| verb+prep+noun |
nhuốm màu vàng
The sky was tinged with gold.
Bầu trời nhuốm màu vàng.
|
— | |
| noun+prep+noun |
một chút màu sắc
How can I add a touch of colour to my wardrobe without spending too much money?
Làm sao tôi có thể thêm chút màu sắc vào tủ đồ mà không tốn nhiều tiền?
|
— | |
| noun+verb+det |
quần tây hợp với áo khoác
She says I should get some yellow trousers to match the jacket.
Cô ấy bảo tôi nên mua quần tây vàng cho hợp với áo khoác.
|
— |
Đang tải...