Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 43 · Colour and light · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

touch of colour

B1

Nghĩa

một chút màu sắc noun+prep+noun

Định nghĩa · A small amount of colour added to something.

“How can I add a touch of colour to my wardrobe without spending too much money?”Làm sao tôi có thể thêm chút màu sắc vào tủ đồ mà không tốn nhiều tiền?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...