Kho từ › ECIU · Unit 44 · Texture › firm ground

firm ground

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 44 · Texture ECIU
mặt đất cứng, chắc
UK · US
It is safer to set up your tent on firm ground.
→ Dựng lều trên mặt đất cứng chắc sẽ an toàn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...