Kho từ › ECIU · Unit 44 · Texture › rough sea

rough sea

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 44 · Texture ECIU
biển động
UK · US
I hope the sea will be smooth today – I hate rough seas.
→ Mong hôm nay biển lặng – tôi ghét biển động lắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...