Kho từ › ECIU · Unit 44 · Texture › smooth water

smooth water

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 44 · Texture ECIU
mặt nước phẳng lặng
UK · US
The lake was calm with smooth water reflecting the sky.
→ Mặt hồ yên tĩnh với mặt nước phẳng lặng phản chiếu bầu trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...