Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 44 · Texture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

snow thaws

B1

Nghĩa

tuyết tan chảy dần (thường do thời tiết ấm lên) noun+verb

Định nghĩa · A process where frozen water turns into liquid due to warmth.

“When the temperature gets warmer, ice melts but snow melts or snow thaws.”Khi trời ấm lên, băng tan còn tuyết thì tan hoặc tan chảy dần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...