Kho từ › ECIU · Unit 44 · Texture › snow thaws

snow thaws

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 44 · Texture ECIU
tuyết tan chảy dần (thường do thời tiết ấm lên)
UK · US
When the temperature gets warmer, ice melts but snow melts or snow thaws.
→ Khi trời ấm lên, băng tan còn tuyết thì tan hoặc tan chảy dần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...