Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 44 · Texture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tough meat

B1

Nghĩa

thịt dai adj+noun

Định nghĩa · Meat that is difficult to chew and not tender.

“It’s deliciously tender meat – how did you cook it? My steak is always tough.”Thịt này mềm ngon quá – bạn nấu kiểu gì vậy? Bít tết của tôi lúc nào cũng dai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...