Kho từ › ECIU · Unit 44 · Texture › tough meat

tough meat

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 44 · Texture ECIU
thịt dai
UK · US
It’s deliciously tender meat – how did you cook it? My steak is always tough.
→ Thịt này mềm ngon quá – bạn nấu kiểu gì vậy? Bít tết của tôi lúc nào cũng dai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...