Kho từ › ECIU · Unit 45 · Taste and smell › acrid smoke

acrid smoke

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 45 · Taste and smell ECIU
khói hăng, cay (gây khó chịu, rát mũi)
UK · US
The lovely beach was completely spoilt by the acrid smoke and noxious fumes from a foul-smelling chemical factory nearby.
→ Bãi biển đẹp bị phá hỏng hoàn toàn bởi khói hăng và khí độc từ nhà máy hóa chất gần đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...