| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
thứ ban đầu không thích nhưng dần thích
For many people, octopus is an acquired taste, but it’s a must on the south coast.
Nhiều người ban đầu không thích bạch tuộc, nhưng ở miền nam thì đó là món phải thử.
|
— | |
| adj+noun |
khói hăng, cay (gây khó chịu, rát mũi)
The lovely beach was completely spoilt by the acrid smoke and noxious fumes from a foul-smelling chemical factory nearby.
Bãi biển đẹp bị phá hỏng hoàn toàn bởi khói hăng và khí độc từ nhà máy hóa chất gần đó.
|
— | |
| adj+noun |
cà phê đắng
I can’t drink bitter coffee. I’ll have to put some sugar in this.
Tôi không uống được cà phê đắng. Tôi phải cho thêm đường vào.
|
— | |
| noun+noun |
mùi cơ thể (mùi mồ hôi khó chịu)
Body odour can be extremely unpleasant and embarrassing.
Mùi cơ thể có thể rất khó chịu và gây xấu hổ.
|
— | |
| verb+article |
bắt đầu thích (thường là sở thích mới)
She has developed a taste for fast cars.
Cô ấy bắt đầu mê xe hơi thể thao.
|
— | |
| adj+noun |
mùi thơm đặc trưng
And in the village of Jarea, the distinctive aroma of the local dishes and the smell of fresh coffee wafting across the square from the small cafés is simply wonderful.
Ở làng Jarea, mùi thơm đặc trưng của các món ăn địa phương và hương cà phê tỏa ra từ các quán nhỏ thật tuyệt vời. (Lưu ý: Văn chương, thường dùng cho đồ ăn/thức uống.)
|
— | |
| adj+noun |
hóa chất bốc mùi khó chịu
The lovely beach was completely spoilt by the acrid smoke and noxious fumes from a foul-smelling chemical factory nearby.
Bãi biển đẹp bị phá hỏng hoàn toàn bởi khói hăng và khí độc từ nhà máy hóa chất gần đó.
|
— | |
| adj+noun |
nhà máy bốc mùi khó chịu
The lovely beach was completely spoilt by the acrid smoke and noxious fumes from a foul-smelling chemical factory nearby.
Bãi biển đẹp bị phá hỏng hoàn toàn bởi khói hăng và khí độc từ nhà máy hóa chất gần đó.
|
— | |
| adj+noun |
nước hoa thơm ngát
Everywhere you go, the fragrant perfume of Caranza Island’s wild flowers follows you.
Đi đâu bạn cũng ngửi thấy hương nước hoa thơm ngát của hoa dại đảo Caranza. (Lưu ý: Văn chương, dùng cho mùi dễ chịu.)
|
— | |
| adj+noun |
hương thơm tươi mát
The fresh scent of herbs is everywhere in the local markets.
Hương thơm tươi mát của các loại thảo mộc tràn ngập khắp chợ địa phương.
|
— | |
| verb+article |
hiểu được ý chính, cảm nhận được (nghĩa bóng)
I didn’t hear every word, but I got the flavour of what he was saying and I didn’t like it.
Tôi không nghe hết từng lời, nhưng tôi hiểu ý chính anh ta nói và tôi không thích.
|
— | |
| verb+prep+noun |
tỏa ra mùi
It always gives off a smell in the hot weather but this was dreadful.
Trời nóng thì chỗ đó lúc nào cũng bốc mùi, nhưng lần này thì thật kinh khủng.
|
— | |
| verb+noun |
ngửi thử
Hmm. Let me have a smell ... mm ... When did you buy it? It smells off to me.
Ừm. Để tôi ngửi thử... ừm... Bạn mua nó khi nào vậy? Tôi thấy nó có mùi hỏng rồi.
|
— | |
| verb+noun |
nếm thử
Have a taste, tell me what you think.
Nếm thử đi, cho mình biết cảm nhận nhé.
|
— | |
| verb+adj+noun |
để lại cảm giác khó chịu (trong lòng ai đó)
Her cruel remarks left a bad/unpleasant taste in our mouths.
Những lời nói cay nghiệt của cô ấy khiến chúng tôi cảm thấy khó chịu mãi.
|
— | |
| verb+adj+noun |
khiến ai cảm thấy khó chịu, để lại ấn tượng xấu
Her cruel remarks left a bad/unpleasant taste in our mouths.
Những lời nhận xét cay nghiệt của cô ấy khiến chúng tôi cảm thấy khó chịu.
|
— | |
| noun+verb+adj |
sữa bị chua
If you leave milk out of the fridge, it quickly goes sour.
Nếu bạn để sữa ngoài tủ lạnh, nó sẽ nhanh chóng bị chua.
|
— | |
| adj+noun |
khí độc hại
The lovely beach was completely spoilt by the acrid smoke and noxious fumes from a foul-smelling chemical factory nearby.
Bãi biển tuyệt đẹp đã bị phá hỏng hoàn toàn bởi khói cay và khí độc từ nhà máy hóa chất gần đó.
|
— | |
| adj+noun |
mùi hôi nồng nặc
There was an over-powering stink coming from the river today as I drove over the bridge.
Có một mùi hôi nồng nặc bốc lên từ con sông hôm nay khi tôi lái xe qua cầu.
|
— | |
| adj+noun |
mùi thối kinh khủng
Yes, I passed there the other day. It’s a revolting stench.
Đúng rồi, tôi vừa đi qua đó hôm trước. Mùi thối kinh khủng. (Lưu ý: Stench is a stronger, more extreme word than stink. Revolting means extremely unpleasant, disgusting.)
|
— | |
| verb+adj+noun |
có cùng sở thích về (cái gì)
Hudson and I share the same taste in music; we often buy the same CDs.
Hudson và tôi có cùng gu âm nhạc; chúng tôi thường mua cùng một loại đĩa.
|
— | |
| verb+noun |
cảm nhận thấy nguy hiểm
We smelt danger and decided not to enter the city.
Chúng tôi cảm nhận thấy nguy hiểm nên quyết định không vào thành phố.
|
— | |
| verb+adv |
có mùi hỏng (thức ăn, đồ uống)
It smells off to me.
Tôi ngửi thấy mùi này bị hỏng rồi.
|
— | |
| noun+verb |
mùi lan tỏa (trong không khí)
The smell of fresh coffee wafts through the kitchen every morning.
Mùi cà phê mới pha lan tỏa khắp căn bếp mỗi sáng.
|
— | |
| adj+noun |
mùi nồng, mùi mạnh
It has a strong smell.
Nó có mùi rất nồng.
|
— | |
| adj+noun |
vị nhẹ, vị tinh tế
The subtle flavour of the local vegetable provides a perfect accompaniment.
Vị nhẹ, tinh tế của loại rau địa phương này rất hợp để ăn kèm.
|
— | |
| verb+noun |
trải nghiệm cảm giác tự do
I tasted freedom when I gave up my job and travelled for a year.
Tôi cảm nhận được sự tự do khi bỏ việc và đi du lịch suốt một năm.
|
— | |
| noun+prep+noun |
một chút hương nước hoa
Do I detect a whiff of perfume?
Tôi có ngửi thấy chút hương nước hoa không nhỉ?
|
— | |
| verb |
lan tỏa (mùi hương, khói, v.v.)
And in the village of Jarea, the distinctive aroma of the local dishes and the smell of fresh coffee wafting across the square from the small cafés is simply wonderful.
Ở làng Jarea, mùi thơm đặc trưng của các món ăn địa phương và hương cà phê lan tỏa từ các quán nhỏ thật tuyệt vời.
|
— |
Đang tải...