Kho từ › ECIU · Unit 45 · Taste and smell › smell wafts

smell wafts

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 45 · Taste and smell ECIU
mùi lan tỏa (trong không khí)
UK · US
The smell of fresh coffee wafts through the kitchen every morning.
→ Mùi cà phê mới pha lan tỏa khắp căn bếp mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...