| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| prep+adj+noun |
với tốc độ nguy hiểm, rất nhanh
He drove at breakneck speed along the motorway and was soon stopped by the police.
Anh ta lái xe với tốc độ kinh hoàng trên đường cao tốc và bị cảnh sát chặn lại ngay sau đó. (Lưu ý: nghĩa là 'quá nhanh và nguy hiểm')
|
— | |
| adj+noun |
việc kinh doanh diễn ra nhộn nhịp
The shop is doing a brisk business this morning.
Cửa hàng hôm nay buôn bán rất tấp nập.
|
— | |
| adj+noun |
làm việc hiệu quả, nhanh nhẹn
She does everything with brisk efficiency.
Cô ấy làm việc gì cũng rất nhanh nhẹn và hiệu quả.
|
— | |
| adj+noun |
nhịp độ nhanh (khi đi bộ, làm việc...)
He walked at a brisk pace to catch the bus.
Anh ấy đi nhanh để kịp xe buýt.
|
— | |
| adj+noun |
đi bộ nhanh
In the morning she liked a brisk walk.
Buổi sáng cô ấy thích đi bộ nhanh.
|
— | |
| verb+prep |
dừng hẳn lại, ngưng trệ
After the accident the traffic slowed to a crawl and then finally came to a standstill.
Sau vụ tai nạn, giao thông chậm lại rồi cuối cùng dừng hẳn.
|
— | |
| adj+noun |
xe ô tô chạy nhanh
He likes driving a fast car.
Anh ấy thích lái xe ô tô nhanh.
|
— | |
| adj+noun |
máy tính chạy nhanh
I need a fast computer for my work.
Tôi cần một chiếc máy tính chạy nhanh cho công việc.
|
— | |
| adj+noun |
làn đường dành cho xe chạy nhanh
I don't like driving in the fast lane on the motorway.
Tôi không thích lái xe ở làn đường nhanh trên đường cao tốc.
|
— | |
| adj+noun |
nhịp độ nhanh
She works at a fast pace to meet deadlines.
Cô ấy làm việc với nhịp độ nhanh để kịp hạn.
|
— | |
| adj+noun |
tàu chạy nhanh
The fast train to London only takes 45 minutes.
Tàu nhanh đi London chỉ mất 45 phút.
|
— | |
| verb+noun |
tăng tốc, lấy đà (vật chuyển động)
As it left the city, the train gathered speed and headed north.
Khi rời thành phố, tàu bắt đầu tăng tốc và đi về phía bắc.
|
— | |
| verb+adv |
bị thất lạc, đi lạc (vật, thư từ)
One of the packages I posted went astray and never arrived.
Một trong những gói hàng tôi gửi đã bị thất lạc và không bao giờ tới nơi.
|
— | |
| adj+noun |
kết luận vội vàng
We should not come to a hasty conclusion before knowing all the facts.
Chúng ta không nên đưa ra kết luận vội vàng trước khi biết hết mọi sự thật.
|
— | |
| adj+noun |
quyết định vội vàng
We should not make a hasty decision; we may regret it later.
Chúng ta không nên đưa ra quyết định vội vàng; có thể sẽ hối hận sau này.
|
— | |
| adj+noun |
rời đi vội vàng
He made a hasty exit when he saw his wife enter the room.
Anh ấy vội vã rời đi khi thấy vợ mình bước vào phòng.
|
— | |
| adj+noun |
lời nói thiếu suy nghĩ, vội vàng
He later regretted his hasty words during the argument.
Anh ấy sau đó đã hối hận vì những lời nói vội vàng trong lúc tranh cãi.
|
— | |
| prep+noun |
chuyển động chậm (như phim quay chậm)
It was fascinating to see the winning goal again in slow motion.
Thật thú vị khi xem lại bàn thắng quyết định ở chế độ quay chậm.
|
— | |
| adj+noun |
bữa sáng thong thả
We got up late and had a leisurely breakfast.
Chúng tôi dậy muộn và ăn sáng thong thả.
|
— | |
| verb+noun |
mất thăng bằng (người)
I lost my balance and fell off my bike.
Tôi bị mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
|
— | |
| verb+noun |
trượt chân, mất chỗ đứng (người)
I lost my footing and fell down the bank into the river.
Tôi trượt chân và ngã xuống bờ sông.
|
— | |
| verb+noun |
đi đường vòng
Several roads were closed, so we had to make/take a detour.
Một số con đường bị chặn nên chúng tôi phải đi đường vòng.
|
— | |
| adv+adj |
chậm đến mức khó chịu
I’m trying to learn the violin, but my progress is painfully slow.
Tôi đang cố học đàn violin nhưng tiến bộ của tôi chậm đến mức nản lòng.
|
— | |
| verb+noun |
tăng tốc
As it left the city, the train gathered/picked up speed and headed north.
Khi rời thành phố, đoàn tàu bắt đầu tăng tốc và đi về phía bắc.
|
— | |
| adj+noun |
thanh toán nhanh chóng (đúng hạn)
Prompt payment of bills is a good idea.
Thanh toán hóa đơn đúng hạn là một ý hay.
|
— | |
| adj+noun |
phản hồi nhanh chóng
I was happy that my letter received such a prompt reply.
Tôi rất vui vì lá thư của mình nhận được phản hồi nhanh chóng như vậy.
|
— | |
| adj+noun |
phản hồi nhanh chóng
I hope you will be able to give us a prompt response.
Tôi hy vọng bạn có thể cho chúng tôi một phản hồi nhanh chóng.
|
— | |
| adj+noun |
câu trả lời nhanh
He gave a quick answer to the teacher’s question.
Anh ấy đã trả lời nhanh câu hỏi của giáo viên.
|
— | |
| adj+noun |
quyết định nhanh
Sometimes you have to make a quick decision in an emergency.
Đôi khi bạn phải đưa ra quyết định nhanh trong trường hợp khẩn cấp.
|
— | |
| adj+noun |
liếc nhanh, nhìn lướt qua
We had a quick glance at the menu and went in.
Chúng tôi liếc nhanh qua thực đơn rồi vào trong.
|
— | |
| adj+noun |
nhìn nhanh
We had a quick look at the menu and went in.
Chúng tôi nhìn nhanh qua thực đơn rồi vào trong.
|
— | |
| adj+noun |
bữa trưa nhanh
Let’s have a quick lunch before the meeting starts.
Hãy ăn trưa nhanh trước khi cuộc họp bắt đầu.
|
— | |
| adj+noun |
tắm nhanh
I think I'll have a quick shower before going out.
Tôi nghĩ mình sẽ tắm nhanh trước khi ra ngoài.
|
— | |
| adj+noun |
sự thay đổi nhanh chóng
The company has experienced rapid change in the last few years.
Công ty đã trải qua sự thay đổi nhanh chóng trong vài năm qua.
|
— | |
| adj+noun |
sự suy giảm nhanh
There has been a rapid decline in the number of seabirds visiting the island each year.
Số lượng chim biển đến đảo mỗi năm đã giảm nhanh chóng.
|
— | |
| adj+noun |
sự tăng trưởng nhanh
The city has seen rapid growth in population recently.
Thành phố đã chứng kiến sự tăng trưởng dân số nhanh gần đây.
|
— | |
| adj+noun |
tăng nhanh
There has been a rapid increase in the number of seabirds visiting the island each year.
Số lượng chim biển đến đảo mỗi năm tăng nhanh.
|
— | |
| adj+noun |
di chuyển nhanh
The rapid movement of the train made it difficult to stand.
Sự di chuyển nhanh của đoàn tàu khiến việc đứng trở nên khó khăn.
|
— | |
| adj+noun |
tiến bộ nhanh
The builders made rapid progress with the new stadium.
Công nhân xây sân vận động mới tiến triển rất nhanh.
|
— | |
| adj+noun |
giao thông di chuyển chậm
We were stuck in slow-moving traffic for an hour on our way to the airport.
Chúng tôi bị kẹt trong dòng xe di chuyển chậm suốt một tiếng trên đường ra sân bay.
|
— | |
| verb+prep |
chậm lại đến mức gần như dừng hẳn
After the accident the traffic slowed to a crawl and then finally came to a standstill.
Sau vụ tai nạn, giao thông chậm lại gần như dừng hẳn rồi cuối cùng hoàn toàn tê liệt.
|
— | |
| adj+noun |
truy cập nhanh
The new web pages provide speedy access to airline and train timetables for 52 countries.
Các trang web mới cho phép truy cập nhanh vào lịch trình máy bay và tàu ở 52 quốc gia.
|
— | |
| adj+noun |
kết luận nhanh
The matter was brought to a speedy conclusion.
Vấn đề đã được kết thúc nhanh chóng.
|
— | |
| adj+noun |
hồi phục nhanh
She made a speedy recovery after her operation.
Cô ấy hồi phục rất nhanh sau ca phẫu thuật.
|
— | |
| adj+noun |
phản hồi nhanh
We appreciate your speedy response to our inquiry.
Chúng tôi đánh giá cao phản hồi nhanh của bạn cho yêu cầu của chúng tôi.
|
— | |
| verb+noun |
lái sang chủ đề khác (cuộc trò chuyện)
I tried to steer the conversation away from my terrible exam results.
Tôi cố lái cuộc trò chuyện sang chủ đề khác để tránh nói về kết quả thi tệ của mình.
|
— | |
| adj+noun |
hành động nhanh chóng
The government took swift action to change the law.
Chính phủ đã hành động rất nhanh để thay đổi luật.
|
— | |
| adj+noun |
phản ứng nhanh
The team’s swift reaction prevented a disaster.
Phản ứng nhanh của đội đã ngăn chặn được thảm họa.
|
— | |
| adj+noun |
hồi phục nhanh (sau bệnh, phẫu thuật)
She made a swift recovery after her operation.
Cô ấy đã hồi phục nhanh sau ca phẫu thuật.
|
— | |
| adj+noun |
phản hồi nhanh
I hope you will be able to give us a swift response.
Tôi hy vọng bạn có thể phản hồi nhanh cho chúng tôi.
|
— | |
| verb+noun |
đi đường vòng
Several roads were closed, so we had to make/take a detour.
Một số con đường bị chặn nên chúng tôi phải đi đường vòng.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đi đường tắt
We took a shortcut through a narrow side-street and saved ourselves a 15-minute walk.
Chúng tôi đi đường tắt qua một con hẻm nhỏ và tiết kiệm được 15 phút đi bộ.
|
— | |
| verb+noun |
thực hiện các bước (để làm gì đó)
The company needs to take steps to improve safety in the workplace.
Công ty cần thực hiện các bước để cải thiện an toàn tại nơi làm việc.
|
— | |
| adj+noun |
tốc độ tối đa
This car has a top speed of 180 kilometres per hour.
Chiếc xe này có tốc độ tối đa 180 km/h.
|
— | |
| verb+noun+adv |
lật ngược cái gì lên; đảo lộn mọi thứ
I turned my bike upside down and tried to repair it.
Tôi lật ngược chiếc xe đạp lên và cố sửa nó.
|
— | |
| adj+noun |
một cách ung dung, không vội vàng
He always does everything in an unhurried manner.
Anh ấy luôn làm mọi việc một cách ung dung.
|
— |
Đang tải...