Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 47 · Movement and speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rapid increase

B1

Nghĩa

tăng nhanh adj+noun

Định nghĩa · A fast rise in numbers or amounts.

“There has been a rapid increase in the number of seabirds visiting the island each year.”Số lượng chim biển đến đảo mỗi năm tăng nhanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...