Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › rapid increase

rapid increase

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
tăng nhanh
UK · US
There has been a rapid increase in the number of seabirds visiting the island each year.
→ Số lượng chim biển đến đảo mỗi năm tăng nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...