Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 47 · Movement and speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rapid movement

B1

Nghĩa

di chuyển nhanh adj+noun

Định nghĩa · A fast way of moving from one place to another.

“The rapid movement of the train made it difficult to stand.”Sự di chuyển nhanh của đoàn tàu khiến việc đứng trở nên khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...