Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › rapid progress

rapid progress

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
tiến bộ nhanh
UK · US
The builders made rapid progress with the new stadium.
→ Công nhân xây sân vận động mới tiến triển rất nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...