Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 47 · Movement and speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speedy access

B1

Nghĩa

truy cập nhanh adj+noun

Định nghĩa · Fast access to information or services.

“The new web pages provide speedy access to airline and train timetables for 52 countries.”Các trang web mới cho phép truy cập nhanh vào lịch trình máy bay và tàu ở 52 quốc gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...