Kho từ › ECIU · Unit 50 · Ways of walking › walk swiftly

walk swiftly

B1 verb+adv 📁 ECIU · Unit 50 · Ways of walking ECIU
đi bộ nhanh
UK · US
The nurse walked swiftly over to the bed.
→ Y tá đi bộ nhanh đến giường bệnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...