Kho từ › ECIU · Unit 51 · Starting and finishing › bring something to an end

bring something to an end

B2 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 51 · Starting and finishing ECIU
kết thúc cái gì đó
UK · US
The doctors' strike was finally brought to an end yesterday when the union and management signed an agreement over pay and working hours.
→ Cuộc đình công của các bác sĩ cuối cùng đã kết thúc vào hôm qua khi công đoàn và ban lãnh đạo ký thỏa thuận về lương và giờ làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...