Kho từ › ECIU · Unit 51 · Starting and finishing › nail-biting finish

nail-biting finish

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 51 · Starting and finishing ECIU
kết thúc hồi hộp, nghẹt thở
UK · US
Claude Roux won the championship yesterday in a nail-biting finish.
→ Claude Roux đã vô địch hôm qua sau một màn kết thúc nghẹt thở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...